bách linh

bách linh

Ngôi đền này thờ bách linh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tập hợp các linh hồn, vong linh: "bách linh" từ cổ, dùng để chỉ chung các linh hồn, đặc biệt những vong hồn lang thang, không nơi nương tựa theo quan niệm tín ngưỡng dân gian.
    • Chỉ các thần linh nói chung: Trong một số ngữ cảnh, từ này cũng có thể ám chỉ đến các vị thần linh đa dạng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ngôi miếu nhỏ ấy thờ bách linh. (Ngôi miếu đó nơi thờ cúng chung cho các vong linh.)
    • Theo tín ngưỡng xưa, cần cúng bái để an ủi bách linh. (Quan niệm cho rằng cần cúng tế để làm yên lòng các linh hồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thờ bách linh": một hình thức tín ngưỡng thờ cúng chung các linh hồn, đặc biệt những vong hồn cô đơn.
    • Tục thờ bách linh thể hiện lòng thương cảm với những linh hồn không nơi thờ tự. (Phong tục này biểu lộ sự trắc ẩn đối với các vong linh không ai hương khói.)
Biến thể từ gần giúng
  • Vong linh (danh từ): linh hồn của người đã chết.
  • Cô hồn (danh từ): những linh hồn cô đơn, không người thờ cúngđây thường đối tượng được nhắc đến trong khái niệm "bách linh".
  • Bách thần (danh từ): trăm vị thần, chỉ nhiều vị thần linh khác nhau (khác với "bách linh" thường thiên về vong hồn).
Từ đồng nghĩa
  • Âm hồn: linh hồn của người chết (trong cõi âm).
  • U linh: linh hồn u ám, thường mang nghĩa hơi rùng rợn.
Thành ngữ liên quan
  • Bách linh chi chủ: chủ của trăm linh hồn, thường dùng để chỉ một vị thần cai quản các vong linh.
    • Vị thầnngôi miếu ấy được xem bách linh chi chủ. (Vị thần đó được coi chủ nhân của các linh hồn trong miếu.)